Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. animal product

animal product

/ˈænɪməl ˈprɒdʌkt/
sản phẩm từ động vật

Milk is a common animal product used in many recipes.

Sữa là một sản phẩm từ động vật được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn.


trang trọng

Các sản phẩm được tạo ra từ động vật, bao gồm thịt, sữa, trứng, da, lông và các sản phẩm khác.

Leather is an animal product used in fashion and furniture.

Da là một sản phẩm từ động vật được sử dụng trong thời trang và nội thất.

Sản phẩm từ động vật thường được sử dụng trong thực phẩm, thời trang và các ngành công nghiệp khác.

Cụm từ kết hợp

animal product industryngành sản xuất sản phẩm từ động vậtprocessed animal productsản phẩm từ động vật đã chế biến

Từ đồng nghĩa

livestock productmeat productdairy product

Từ trái nghĩa

plant productvegetable product

Cụm từ liên quan

animal by-productcụm từ
sản phẩm phụ từ động vật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng cụm từ này khi nói về các sản phẩm từ động vật, đặc biệt là trong các ngành nông nghiệp và thực phẩm.

Quy tắc vàng

Khác biệt với sản phẩm thực vật

Sản phẩm từ động vật khác với sản phẩm từ thực vật, như trái cây, rau và các sản phẩm từ cây trồng.

Nguồn gốc từ

Từ 'animal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'animalis' có nghĩa là 'sống', và 'product' từ tiếng Latin 'productum' có nghĩa là 'sản phẩm'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngành nông nghiệp, thực phẩm và công nghiệp.

Phân tích từ

animal
động vật
root
+
product
sản phẩm
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。