anger
cơn giậnShe felt a surge of anger when she heard the bad news.
Cô ấy cảm thấy một cơn giận khi nghe tin xấu đó.
Cảm xúc mạnh mẽ khi cảm thấy bị xúc phạm, bất công hoặc bị làm phiền.
His anger was visible in his clenched fists.
Cơn giận của anh ấy rõ ràng trong những nắm tay chặt chẽ của anh ấy.
She tried to control her anger before speaking.
Cô ấy cố gắng kiểm soát cơn giận trước khi nói.
Anger có thể dẫn đến hành động bạo lực nếu không được kiểm soát.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Kiểm soát giận
Hãy hít thở sâu và đếm đến mười trước khi phản ứng khi cảm thấy giận.
Quy tắc vàng
Giận có thể là tích cực
Giận có thể là động lực để thay đổi điều gì đó nếu được sử dụng một cách xây dựng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'angr' có nghĩa là 'sự đau đớn, sự đau khổ'.
Ghi chú sử dụng
Anger thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ và có thể dẫn đến hành động nếu không được kiểm soát.