after midnight

/ˈæf.tɚ ˈmɪd.naɪt/
sau nửa đêm

The party lasted well after midnight.

Bữa tiệc kéo dài đến tận sau nửa đêm.


neutral

thời điểm sau 12 giờ đêm (00:00) về sáng

She usually studies after midnight when the house is quiet.

Cô ấy thường học bài sau nửa đêm khi ngôi nhà yên tĩnh.

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian muộn trong đêm, thường liên quan đến hoạt động không phổ biến vào ban ngày.

Cụm từ kết hợp

stay up after midnightthức khuya sau nửa đêmwork after midnightlàm việc sau nửa đêmquiet after midnightyên tĩnh sau nửa đêm

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'after midnight' và 'in the small hours'

'After midnight' chỉ đơn thuần là sau 12 giờ đêm, trong khi 'in the small hours' thường ám chỉ khoảng thời gian rất sớm sáng (thường từ 1-3 giờ sáng), gợi cảm giác cô đơn hoặc yên tĩnh đặc biệt.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'after midnight' trong ngữ cảnh chính xác

Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh thời điểm sau 12 giờ đêm, đặc biệt trong các tình huống trang trọng như luật pháp, lịch trình, hoặc mô tả hoạt động không bình thường vào ban đêm.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'after' (sau) + 'midnight' (nửa đêm) theo nghĩa đen. 'Midnight' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mid' (giữa) + 'night' (đêm), lần đầu ghi nhận vào thế kỷ 13.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể nói 'sau 12 giờ đêm' hoặc 'sau 12' thay thế.

Phân tích từ

after
sau
preposition
+
midnight
nửa đêm (12 giờ đêm)
noun
Từ Điển Anh Việt