Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. adapt

adapt

/əˈdæpt/
thay đổi để thích nghi

Animals must adapt to survive in changing environments.

Các loài động vật phải thích nghi để sống sót trong môi trường thay đổi.


chung

Thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với một tình huống hoặc môi trường mới.

She adapted quickly to her new job.

Cô ấy thích nghi nhanh với công việc mới của mình.

The software needs to adapt to different operating systems.

Phần mềm cần thích nghi với các hệ điều hành khác nhau.

Thường dùng để chỉ sự thích nghi của con người, động vật, hoặc hệ thống với môi trường mới.

Công nghệ
chuyên ngành

Chỉnh sửa hoặc sửa đổi để phù hợp với một mục đích hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

The app was adapted for mobile devices.

Ứng dụng đã được thích nghi cho các thiết bị di động.

Trong lĩnh vực công nghệ, có thể đề cập đến việc điều chỉnh phần mềm hoặc thiết kế để phù hợp với các thiết bị hoặc nền tảng khác.

Cụm từ kết hợp

adapt tothích nghi vớiadapt forthích nghi cho

Từ đồng nghĩa

adjustmodifyacclimateaccommodate

Từ trái nghĩa

resistignorereject

Cụm từ liên quan

adapt or diecụm từ
Thích nghi hoặc chết (nghĩa bóng về sự sống còn trong môi trường cạnh tranh)

Mẹo hay

Sử dụng 'adapt to' và 'adapt for'

'Adapt to' thường dùng khi nói về sự thích nghi với một tình huống hoặc môi trường. 'Adapt for' dùng khi nói về việc thích nghi cho một mục đích hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'adapt' và 'adopt'

'Adapt' có nghĩa là thích nghi, còn 'adopt' có nghĩa là nhận nuôi hoặc chấp nhận một ý kiến hoặc phương pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adaptare' (điều chỉnh, thích nghi), từ 'ad-' (toward) và 'aptare' (phù hợp).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với 'to' hoặc 'for' để chỉ đối tượng hoặc tình huống thích nghi.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-apt
phù hợp
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。