Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. about to

about to

/əˈbaʊt tuː/
sắp

She is about to leave for work.

Cô ấy sắp đi làm việc.


thông thường

Dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian rất gần, thường là trong vài phút hoặc vài giờ.

The train is about to depart.

Chuyến tàu sắp khởi hành.

I'm about to finish my homework.

Tôi sắp hoàn thành bài tập của mình.

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả một hành động sắp xảy ra.

Cụm từ kết hợp

about to leavesắp điabout to startsắp bắt đầuabout to happensắp xảy ra

Từ đồng nghĩa

going toon the verge ofready to

Từ trái nghĩa

just finishedalready done

Cụm từ liên quan

on the verge ofcụm từ
sắp xảy ra
ready tocụm từ
sẵn sàng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Bạn có thể sử dụng 'about to' để mô tả một hành động sắp xảy ra trong thời gian rất gần, như đi làm, bắt đầu một công việc, hoặc kết thúc một hoạt động.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'about to' và 'going to'

'About to' thường được sử dụng cho các hành động sắp xảy ra trong thời gian rất gần, trong khi 'going to' có thể được sử dụng cho các kế hoạch trong tương lai gần hoặc xa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'about' (về) và 'to' (đến), dùng để chỉ một hành động sắp xảy ra.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả một hành động sắp xảy ra. Có thể được thay thế bằng 'going to' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

about
về
preposition
+
to
đến
preposition
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。