Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a short distance

a short distance

/ə ʃɔːrt ˈdɪstəns/
một khoảng cách ngắn

The store is just a short distance from here.

Cửa hàng chỉ cách đây một khoảng cách ngắn.


thông thường

Một khoảng cách ngắn, thường dễ đi bộ hoặc đi xe trong thời gian ngắn.

We walked a short distance to the park.

Chúng tôi đi bộ một khoảng cách ngắn đến công viên.

The hotel is a short distance from the beach.

Khách sạn cách bãi biển một khoảng cách ngắn.

Thường dùng để mô tả khoảng cách dễ đi bộ hoặc đi xe trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

a short distance awaycách một khoảng cách ngắnwithin a short distancetrong một khoảng cách ngắn

Từ đồng nghĩa

a brief distancea quick distancea nearby distance

Từ trái nghĩa

a long distancea far distance

Cụm từ liên quan

a stone's throwcụm từ
một khoảng cách rất ngắn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả khoảng cách ngắn, thường liên quan đến việc đi bộ hoặc đi xe trong thời gian ngắn.

Quy tắc vàng

Khoảng cách ngắn

Dùng để mô tả khoảng cách dễ đi bộ hoặc đi xe trong thời gian ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'a' (một) + 'short' (ngắn) + 'distance' (khoảng cách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khoảng cách ngắn, dễ đi bộ hoặc đi xe trong thời gian ngắn.

Phân tích từ

a
một
determiner
+
short
ngắn
adjective
+
distance
khoảng cách
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。