Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a small fortune

a small fortune

/ə smɔːl ˈfɔːtʃuːn/
một số tiền lớn

She spent a small fortune on her wedding dress.

Cô ấy đã chi một số tiền lớn cho chiếc váy cưới của mình.


thông thường

Một số tiền lớn, thường nhiều hơn mức bình thường hoặc dự kiến.

He won a small fortune in the lottery.

Anh ta đã trúng một số tiền lớn trong cuộc xổ số.

The renovation cost a small fortune.

Tiền sửa chữa nhà đã chi một số tiền lớn.

Thường dùng để mô tả một khoản tiền lớn mà người ta phải chi hoặc kiếm được.

Cụm từ kết hợp

spend a small fortunechi một số tiền lớnwin a small fortunetrúng một số tiền lớn

Từ đồng nghĩa

a large sum of moneya considerable amounta hefty sum

Từ trái nghĩa

a small amounta pittancea trifle

Cụm từ liên quan

a pretty pennycụm từ
một số tiền lớn
a king's ransomcụm từ
một số tiền lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu dùng

Thường dùng để mô tả việc chi tiền lớn cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc từ

Thường dùng để mô tả một khoản tiền lớn mà người ta phải chi hoặc kiếm được.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một khoản tiền lớn mà người ta phải chi hoặc kiếm được.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。