a ray of sunshine
người mang lại niềm vuiEven on the toughest days, her smile is a ray of sunshine for everyone around her.
Ngay cả trong những ngày khó khăn nhất, nụ cười của cô ấy là nguồn động viên cho mọi người xung quanh.
một người hoặc thứ mang lại niềm vui, sự lạc quan hoặc sự thoải mái cho người khác
After a long week, my little brother is a ray of sunshine in our home.
Sau một tuần dài, em trai tôi là nguồn động viên trong gia đình chúng tôi.
Her kindness makes her a ray of sunshine wherever she goes.
Sự tốt bụng của cô ấy khiến cô ấy trở thành nguồn động viên bất cứ nơi nào cô ấy đến.
Thường được dùng để miêu tả người có tính cách tích cực, lạc quan hoặc đem lại cảm giác ấm áp cho người xung quanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn khen ngợi ai đó vì tính cách tích cực của họ. Ví dụ: 'Thanks for always being a ray of sunshine!' (Cảm ơn vì lúc nào bạn cũng là nguồn động viên!)
Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
Nghĩa đen của 'a ray of sunshine' là 'một tia nắng mặt trời', nhưng nghĩa bóng mới là nghĩa chính được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Hình ảnh 'tia nắng mặt trời' từ lâu đã tượng trưng cho sự ấm áp, niềm vui và hy vọng. Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, ban đầu mang nghĩa đen, sau đó được mở rộng sang nghĩa bóng để miêu tả những điều hoặc người mang lại cảm giác tích cực.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc viết lách để diễn tả sự trân trọng đối với những người có tác động tích cực đến tâm trạng của người khác. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp trừ khi có mục đích nghệ thuật.