Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Delta

Delta

/ˈdɛltə/
delta

The river forms a delta where it meets the sea.

Sông tạo thành một delta khi chảy vào biển.


geography

Một vùng đất hình tam giác được tạo thành bởi các sông, suối đổ vào biển hoặc đại dương, nơi nước chảy chậm và lắng đọng nhiều vật chất.

The Nile Delta is one of the most fertile regions in Egypt.

Delta sông Nile là một trong những vùng đất màu mỡ nhất ở Ai Cập.

Thường được hình thành bởi các sông lớn như sông Nile, sông Mississippi, sông Mekong.

mathematics

Ký tự Hy Lạp đại diện cho số 4, thường được sử dụng trong toán học và khoa học.

In the Greek alphabet, delta is the fourth letter.

Trong bảng chữ cái Hy Lạp, chữ delta là chữ cái thứ tư.

Cũng được sử dụng để biểu thị sự khác biệt trong toán học.

biology

Một biến thể của một virus hoặc protein, thường được chỉ định để phân biệt với các biến thể khác.

The Delta variant of COVID-19 was highly contagious.

Biến thể Delta của COVID-19 rất dễ lây lan.

Thường được sử dụng trong y học để mô tả các biến thể của virus.

Công nghệ
Công nghệ

Một loại máy bay của hãng hàng không Delta Air Lines.

I flew on a Delta plane to New York.

Tôi bay bằng máy bay Delta đến New York.

Thường được sử dụng để chỉ máy bay của hãng hàng không này.

Cụm từ kết hợp

delta variantbiến thể deltadelta forcelực lượng deltadelta airlinehãng hàng không delta

Từ đồng nghĩa

estuaryriver mouthvariantairline

Cụm từ liên quan

delta wavecụm từ
sóng delta
delta bluescụm từ
nhạc blues delta

Mẹo hay

Sử dụng trong địa lý

Khi nói về địa lý, 'delta' thường chỉ vùng đất hình tam giác được tạo thành bởi sông.

Sử dụng trong y học

Trong y học, 'delta' thường được sử dụng để chỉ biến thể của virus.

Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh

Lựa chọn nghĩa của 'delta' dựa trên ngữ cảnh. Ví dụ, trong địa lý nó là vùng đất, trong y học nó là biến thể virus.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'đại diện cho số 4' hoặc 'chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Hy Lạp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'delta' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong địa lý, nó thường chỉ vùng đất hình tam giác; trong toán học, nó đại diện cho số 4 hoặc sự khác biệt; trong y học, nó chỉ biến thể của virus.

Phân tích từ

Delta
chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Hy Lạp
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。