Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cynical

cynical

/ˈsɪnɪkəl/

「cynical」在Vietnamese中是什麼意思?

hoài nghi, bi quan

She was cynical about politicians' promises.

Cô ấy hoài nghi về những lời hứa của các chính trị gia.


如何正确使用「cynical」:Vietnamese中的定义与例句

neutral

hoài nghi, không tin tưởng vào sự chân thành hay tốt đẹp của người khác hoặc động cơ của họ

After being lied to so many times, he became cynical about trusting anyone.

Sau khi bị lừa dối nhiều lần, anh ấy trở nên hoài nghi khi tin tưởng bất kỳ ai.

Thường dùng để miêu tả thái độ thiếu tin tưởng vào động cơ hoặc tính chân thật của người khác.

neutral

bi quan, tin rằng con người hành động vì lợi ích cá nhân chứ không phải vì lý tưởng

The movie portrayed a cynical view of human nature.

Bộ phim thể hiện một cái nhìn bi quan về bản chất con người.

Có thể ám chỉ sự thiếu niềm tin vào các giá trị đạo đức hay lý tưởng.

Cụm từ kết hợp

cynical abouthoài nghi vềcynical attitudethái độ hoài nghicynical viewcái nhìn bi quan

Từ đồng nghĩa

skepticalpessimisticdistrustfuldoubtful

Từ trái nghĩa

trustingoptimisticidealistic

Mẹo hay

Phân biệt 'cynical' và 'skeptical'

'Cynical' ám chỉ sự thiếu tin tưởng vào động cơ của người khác (thường tiêu cực), trong khi 'skeptical' chỉ sự nghi ngờ có căn cứ vào bằng chứng (trung lập). Ví dụ: 'She was skeptical about the new policy' (Cô ấy nghi ngờ chính sách mới) không mang nghĩa xấu như 'cynical'.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong câu

Sau 'cynical' thường dùng giới từ 'about' (cynical about sth) hoặc 'of' (ít phổ biến hơn). Ví dụ: 'He's cynical about the government's intentions.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'kynikos', nghĩa là 'như con chó' (theo trường phái triết học Cynic cổ đại, vốn coi thường những quy chuẩn xã hội). Từ này sau đó phát triển thành nghĩa 'hoài nghi, châm biếm' trong tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cynical' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu tin tưởng thái quá. Không nên nhầm lẫn với 'skeptical' (nghi ngờ có căn cứ) hay 'pessimistic' (bi quan về tương lai).

Phân tích từ

cyn-
liên quan đến trường phái triết học Cynic
root
+
-ical
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。