Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. wer sich weiterentwickelt, bleibt relevant

wer sich weiterentwickelt, bleibt relevant

/veːɐ̯ zɪç ˈvaɪ̯tɐʔɛntˌvɪkl̩t ˈblaɪ̯pt ʁeˈlɛvɐnt/
ai muốn phát triển thì phải giữ vững sự quan trọng

In einer sich schnell verändernden Welt muss man sich ständig weiterentwickeln, um relevant zu bleiben.

Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, bạn phải luôn phát triển để giữ vững sự quan trọng.


trang trọng

Người hoặc tổ chức phải liên tục cải tiến và phát triển bản thân để giữ vững sự quan trọng và giá trị trong xã hội hoặc lĩnh vực của mình.

Unternehmen, die sich nicht weiterentwickeln, verlieren schnell an Relevanz.

Các công ty không phát triển sẽ nhanh chóng mất đi sự quan trọng.

Als Berufstätiger sollte man sich ständig weiterbilden, um im Jobmarkt relevant zu bleiben.

Như một người lao động, bạn nên liên tục học tập để giữ vững sự quan trọng trên thị trường lao động.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển cá nhân, sự nghiệp hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

sich weiterentwickelnphát triển bản thânrelevant bleibengiữ vững sự quan trọng

Từ đồng nghĩa

sich anpassen und wachsensich weiterbilden und relevant bleiben

Từ trái nghĩa

sich zurücklehnenstagnieren

Cụm từ liên quan

Stillstand ist Rückschritttục ngữ
Đừng đứng yên là tiến lại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phát triển

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích sự phát triển liên tục trong các lĩnh vực khác nhau.

Quy tắc vàng

Tầm quan trọng của sự phát triển

Sự phát triển liên tục là yếu tố quan trọng để giữ vững sự quan trọng trong xã hội hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ "weiterentwickeln" (phát triển) và "relevant" (quan trọng) kết hợp để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phát triển liên tục.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu về phát triển cá nhân, sự nghiệp hoặc chiến lược kinh doanh.

Phân tích từ

wer
người
pronoun
+
sich weiterentwickelt
phát triển bản thân
verb phrase
+
bleibt
giữ vững
verb
+
relevant
quan trọng
adjective
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。