Looking up...
Diese Technologie ist veraltet.
Công nghệ này đã lỗi thời.
Đã lỗi thời, không còn được sử dụng hoặc không còn phù hợp với thời đại hiện nay.
Das Betriebssystem ist veraltet und sollte aktualisiert werden.
Hệ điều hành đã lỗi thời và nên được cập nhật.
Veraltete Methoden sind oft ineffizient.
Các phương pháp cũ thường không hiệu quả.
Thường dùng để mô tả công nghệ, phương pháp hoặc cách làm việc không còn được sử dụng hoặc không còn hiệu quả.
Thường dùng để mô tả các thiết bị, phần mềm hoặc phương pháp làm việc không còn được sử dụng.
Từ ghép từ tiền tố 'ver-' (lỗi thời) và 'alt' (cũ).
Thường dùng để mô tả các vật, công nghệ hoặc phương pháp không còn được sử dụng hoặc không còn phù hợp với thời đại hiện nay.