Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. verachten

verachten

/fɛɐ̯ˈʔaxtn̩/
khinh thường

Er verachtet jede Form von Faulheit.

Anh ấy khinh thường mọi hình thức lười biếng.


trang trọng

coi thường, khinh miệt ai/cái gì do coi họ/cái đó không đáng giá

Sie verachtet Lügen und Heuchelei.

Cô ấy coi thường sự dối trá và đạo đức giả.

Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức, thái độ tiêu cực đối với hành vi hoặc phẩm chất bị xem là thấp kém.

Cụm từ kết hợp

jemanden verachtenkhinh thường aietwas verachtenkhinh thường cái gìverachtenswertđáng khinh, tồi tệ

Từ đồng nghĩa

verwerfengeringschätzenmissachtenverabscheuen

Từ trái nghĩa

achtenschätzenbewundernrespektieren

Mẹo hay

Phân biệt 'verachten' và 'geringschätzen'

'verachten' thể hiện sự khinh bỉ sâu sắc hơn 'geringschätzen' (coi nhẹ). Ví dụ: 'Sie verachtet ihn für seine Feigheit' (Cô ấy khinh bỉ anh vì sự hèn nhát) thể hiện sự phẫn nộ mạnh hơn 'Sie schätzt ihn gering wegen seiner Feigheit' (Cô ấy coi thường anh vì sự hèn nhát).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'verachten' trong ngữ cảnh đạo đức

Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ hành vi hoặc phẩm chất bị xã hội coi là xấu xa (lừa dối, hèn nhát, tham lam). Không dùng cho sở thích cá nhân (ví dụ: không nói 'Ich verachte Kaffee' mà phải dùng 'Ich mag Kaffee nicht').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'ver-' (tiền tố biểu thị sự hoàn toàn/tiêu cực) + 'achten' (coi trọng). Có liên quan đến tiếng Anh 'for-' (như trong 'forgive') và tiếng Latin 'ad-' (hướng tới).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'geringschätzen' (coi nhẹ) hoặc 'missachten' (bỏ qua). Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi diễn tả thái độ phán xét mạnh mẽ.

Phân tích từ

ver-
tiền tố biểu thị sự hoàn toàn/tiêu cực
prefix
+
achten
coi trọng, tôn trọng
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。