sich ignorieren

/zɪç ɪɡnoˈʁiːʁən/
bỏ qua, không chú ý đến

Sie ignorieren die Warnsignale.

Họ bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.


thông thường

Từ chối nhận thức hoặc phản ứng với điều gì đó hoặc ai đó, thường là cố ý.

Er ignoriert meine Nachrichten.

Anh ta bỏ qua tin nhắn của tôi.

Man sollte die Gefahren nicht ignorieren.

Chúng ta không nên bỏ qua các nguy hiểm.

Thường được sử dụng khi ai đó cố ý không chú ý đến điều gì đó, có thể là một vấn đề quan trọng.

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường được sử dụng khi ai đó cố ý không chú ý đến điều gì đó, có thể là một vấn đề quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'ignorieren' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết, không nhận thức'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp khi ai đó cố ý không chú ý đến điều gì đó.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
ignorieren
bỏ qua, không chú ý
verb
Từ Điển Đức Việt