Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. sich foppen

sich foppen

/zɪç ˈfɔpn̩/
trò cười với chính mình

Er foppte sich selbst, als er über seine eigene Dummheit lachte.

Anh ta đã cười với chính mình khi cười về sự ngốc nghếch của mình.


thông thường

Trò cười với chính mình hoặc làm cho mình vui bằng cách làm những điều hài hước hoặc ngớ ngẩn.

Sie foppte sich, indem sie sich als Clown verkleidete.

Cô ấy đã cười với chính mình bằng cách trang điểm thành một người hề.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc tự mỉa mai.

Cụm từ kết hợp

sich selbst foppentrò cười với chính mình

Từ đồng nghĩa

sich lustig machensich verspotten

Từ trái nghĩa

ernst bleibenernsthaft sein

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó làm những điều hài hước hoặc ngớ ngẩn với chính mình.

Nguồn gốc từ

Từ 'foppen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'voppen', có nghĩa là 'trò cười, mỉa mai'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc tự mỉa mai, đặc biệt là khi ai đó làm những điều ngớ ngẩn hoặc hài hước với chính mình.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
foppen
trò cười, mỉa mai
verb
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。