Looking up...
Für die Konferenz solltest du dich rechtzeitig anmelden.
Bạn nên đăng ký kịp thời cho hội nghị.
Đăng ký hoặc báo danh trước thời hạn quy định để đảm bảo có chỗ hoặc được chấp nhận.
Wenn du dich nicht rechtzeitig anmeldest, könnte der Kurs schon ausgebucht sein.
Nếu bạn không đăng ký kịp thời, khóa học có thể đã hết chỗ.
Rechtzeitige Anmeldung ist für die Teilnahme an der Veranstaltung erforderlich.
Đăng ký kịp thời là bắt buộc để tham gia sự kiện.
Thường dùng trong các hoạt động cần đăng ký trước như hội nghị, khóa học, hoặc sự kiện.
Đảm bảo bạn biết rõ thời hạn đăng ký để tránh bị từ chối.
Từ ghép từ 'rechtzeitig' (kịp thời) và 'anmelden' (đăng ký).
Thường dùng trong các tình huống cần đăng ký trước để đảm bảo có chỗ hoặc được chấp nhận.