Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Legalisierung

Legalisierung

/leːɡaliˈziːʁʊŋ/
hoạt động hợp pháp hóa

Die Legalisierung von Cannabis ist in vielen Ländern ein kontroverses Thema.

Hoạt động hợp pháp hóa cannabis là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.


Luật
trang trọng

Quá trình hoặc hành động đưa một hoạt động, sản phẩm hoặc thực thể nào đó vào trong phạm vi pháp luật, cho phép nó được thực hiện hợp pháp.

Die Legalisierung von Ehen zwischen gleichgeschlechtlichen Paaren hat in vielen Ländern zu gesellschaftlichen Debatten geführt.

Hoạt động hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới đã gây ra nhiều tranh luận xã hội ở nhiều quốc gia.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.

Cụm từ kết hợp

die Legalisierung von Drogenhoạt động hợp pháp hóa ma túydie Legalisierung von Abtreibunghoạt động hợp pháp hóa phá thai

Từ đồng nghĩa

LegalisierungHinzufügung zum GesetzVerankerung im Recht

Từ trái nghĩa

KriminalisierungVerbietung

Cụm từ liên quan

die Legalisierung von Cannabiscụm từ
hoạt động hợp pháp hóa cannabis
die Legalisierung von Ehencụm từ
hoạt động hợp pháp hóa hôn nhân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách pháp lý và xã hội.

Quy tắc vàng

Hành động hợp pháp hóa

Legalisierung đề cập đến quá trình đưa một hoạt động hoặc sản phẩm nào đó vào phạm vi pháp luật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'legal' (hợp pháp) + 'isierung' (hành động, quá trình).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách pháp lý và xã hội.

Phân tích từ

legal
hợp pháp
root
+
isierung
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。