Looking up...
Die Legalisierung von Cannabis ist in vielen Ländern ein kontroverses Thema.
Hoạt động hợp pháp hóa cannabis là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.
Quá trình hoặc hành động đưa một hoạt động, sản phẩm hoặc thực thể nào đó vào trong phạm vi pháp luật, cho phép nó được thực hiện hợp pháp.
Die Legalisierung von Ehen zwischen gleichgeschlechtlichen Paaren hat in vielen Ländern zu gesellschaftlichen Debatten geführt.
Hoạt động hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới đã gây ra nhiều tranh luận xã hội ở nhiều quốc gia.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách pháp lý và xã hội.
Legalisierung đề cập đến quá trình đưa một hoạt động hoặc sản phẩm nào đó vào phạm vi pháp luật.
Từ ghép từ 'legal' (hợp pháp) + 'isierung' (hành động, quá trình).
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách pháp lý và xã hội.