Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. konkret

konkret

/kɔŋˈkʁeːt/
cụ thể

Kannst du mir ein konkretes Beispiel geben?

Bạn có thể cho tôi một ví dụ cụ thể không?


trang trọngthông thường

Cụ thể, rõ ràng, không mơ hồ

Wir brauchen konkrete Lösungen für das Problem.

Chúng ta cần những giải pháp cụ thể cho vấn đề này.

Er hat mir keine konkreten Pläne mitgeteilt.

Anh ấy không thông báo cho tôi những kế hoạch cụ thể nào.

Thường dùng để chỉ những điều rõ ràng, có thể thực hiện hoặc xác định được.

Cụm từ kết hợp

konkret umsetzenthực hiện cụ thểkonkrete Beispielenhững ví dụ cụ thểkonkrete Plänenhững kế hoạch cụ thể

Từ đồng nghĩa

spezifischpräzisedeutlichklar

Từ trái nghĩa

vageunbestimmtabstrakt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại chuyên nghiệp hoặc khi cần nhấn mạnh tính chính xác của một đề xuất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concretus' (đã kết tinh, đã rắn), từ 'con' (với) + 'crescere' (mọc, phát triển).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'konkret' thường dùng để nhấn mạnh tính rõ ràng và có thể thực hiện của một ý tưởng hoặc kế hoạch.

Phân tích từ

konkret
cụ thể
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。