Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. beschwichtigen

beschwichtigen

/bəˈʃvɪçtɪɡn̩/

「beschwichtigen」在Vietnamese中是什麼意思?

làm dịu dàng, làm yên tâm

Der Lehrer versuchte, die aufgebrachten Schüler zu beschwichtigen.

Giáo viên cố gắng làm dịu dàng những học sinh đang tức giận.


如何正确使用「beschwichtigen」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Làm cho ai đó yên tâm hoặc làm dịu dàng sự tức giận, lo lắng của họ.

Die Mutter beschwichtigte ihr weinendes Kind mit einem Lied.

Mẹ làm dịu con bé đang khóc bằng một bài hát.

Der Politiker versuchte, die besorgten Bürger zu beschwichtigen.

Chính trị gia cố gắng làm dịu dàng những công dân đang lo lắng.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chính trị để giảm bớt căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

jemanden beschwichtigenlàm dịu dàng ai đódie Ängste beschwichtigenlàm dịu dàng sự sợ hãi

Từ đồng nghĩa

beruhigenbesänftigentrösten

Từ trái nghĩa

aufregenprovozierenverärgern

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của chính trị gia hoặc người có quyền lực trong việc làm dịu dàng công chúng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'beschwichtigen' được hình thành từ tiền tố 'be-' (tạo thành động từ) và 'schwichtigen' (từ 'schwächen' - làm yếu đi).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chính trị để giảm bớt căng thẳng.

Phân tích từ

be-
tạo thành động từ
prefix
+
schwichtigen
làm yếu đi
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。