Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. besonders

besonders

/bəˈzɔndɐs/
đặc biệt

Dieses Restaurant hat besonders gute Bewertungen.

Nhà hàng này có đánh giá đặc biệt tốt.


trang trọngthông thường

Đặc biệt, nổi bật hơn so với những cái khác.

Sie hat eine besonders schöne Stimme.

Cô ấy có giọng hát đặc biệt đẹp.

Er ist besonders gut in Mathe.

Anh ấy đặc biệt giỏi toán.

Thường dùng để nhấn mạnh tính chất hoặc chất lượng đặc biệt của một cái gì đó.

Cụm từ kết hợp

besonders gutđặc biệt tốtbesonders wichtigđặc biệt quan trọngbesonders schönđặc biệt đẹp

Từ đồng nghĩa

außergewöhnlichausgezeichnethervorragend

Từ trái nghĩa

gewöhnlichdurchschnittlich

Cụm từ liên quan

besonders gutcụm từ
đặc biệt tốt
besonders wichtigcụm từ
đặc biệt quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng 'besonders' để nhấn mạnh

Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất hoặc chất lượng đặc biệt của một cái gì đó so với những cái khác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'besonders'

Từ này không có nghĩa là 'đặc biệt' trong nghĩa 'người đặc biệt' mà là 'đặc biệt' trong nghĩa 'nổi bật, khác biệt'.

Nguồn gốc từ

Từ 'besonders' bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'besunderlich', có nghĩa là 'đặc biệt, riêng biệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất hoặc chất lượng đặc biệt của một cái gì đó so với những cái khác.

Phân tích từ

besonder
đặc biệt
root
+
-s
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。