Looking up...
Kannst du bitte das Licht anschalten?
Anh có thể bật đèn được không?
Bật, kích hoạt một thiết bị điện hoặc hệ thống
Er hat den Fernseher angeschaltet.
Anh ấy đã bật máy truyền hình.
Schalte bitte die Heizung an, es ist kalt.
Hãy bật lò sưởi đi, trời lạnh.
Thường dùng cho các thiết bị điện gia dụng như TV, máy lạnh, đèn, lò sưởi.
Đừng nhầm lẫn với 'ausschalten' (tắt).
Từ ghép từ 'an-' (bật) và 'schalten' (chuyển đổi, điều khiển).
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để nói về việc bật các thiết bị điện.