Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. anschalten

anschalten

/ˈanˌʃaltn̩/
bật, bật máy

Kannst du bitte das Licht anschalten?

Anh có thể bật đèn được không?


thông thường

Bật, kích hoạt một thiết bị điện hoặc hệ thống

Er hat den Fernseher angeschaltet.

Anh ấy đã bật máy truyền hình.

Schalte bitte die Heizung an, es ist kalt.

Hãy bật lò sưởi đi, trời lạnh.

Thường dùng cho các thiết bị điện gia dụng như TV, máy lạnh, đèn, lò sưởi.

Cụm từ kết hợp

das Licht anschaltenbật đènden Fernseher anschaltenbật máy truyền hìnhdie Heizung anschaltenbật lò sưởi

Từ đồng nghĩa

einschaltenaktivierenin Betrieb nehmen

Từ trái nghĩa

ausschaltenabschalten

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'ausschalten' (tắt).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'an-' (bật) và 'schalten' (chuyển đổi, điều khiển).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để nói về việc bật các thiết bị điện.

Phân tích từ

an-
bật
prefix
+
schalten
chuyển đổi, điều khiển
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。