Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Ableben

Ableben

/ˈaːpl̩ˌbeːbn̩/
cái chết

Sein Ableben war ein großer Verlust für die Familie.

Cái chết của anh ấy là một tổn thất lớn cho gia đình.


trang trọng

Cái chết, sự qua đời

Das Ableben des Patienten trat plötzlich ein.

Cái chết của bệnh nhân đã xảy ra đột ngột.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

plötzliches Ablebencái chết đột ngộtunvermutetes Ablebencái chết bất ngờ

Từ đồng nghĩa

TodHinscheidenDahinscheiden

Từ trái nghĩa

GeburtLeben

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'Ableben' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn học để miêu tả cái chết một cách lịch sự.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ab-' (bỏ, rời) và 'Leben' (cuộc sống), nghĩa là 'sự rời khỏi cuộc sống'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức, văn học hoặc trong các văn kiện pháp lý.

Phân tích từ

ab-
bỏ, rời
prefix
+
Leben
cuộc sống
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。