Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Abwehrschirm

Abwehrschirm

/ˈapveːɐ̯ˌʃɪʁm/
màn chắn bảo vệ

Der Abwehrschirm schützt das Schiff vor feindlichen Raketen.

Màn chắn bảo vệ bảo vệ con tàu khỏi tên lửa đối phương.


Công nghệ
chuyên ngành

Một hệ thống bảo vệ được thiết kế để chặn hoặc giảm thiểu các mối đe dọa, thường được sử dụng trong lĩnh vực quân sự hoặc công nghệ.

Die moderne Luftabwehr nutzt einen Abwehrschirm aus Raketen und Lasern.

Hệ thống phòng không hiện đại sử dụng một màn chắn bảo vệ bao gồm tên lửa và laser.

Thường được sử dụng trong các hệ thống phòng thủ hoặc bảo vệ.

chuyên ngành

Một hệ thống hoặc phương pháp bảo vệ chống lại các mối đe dọa, có thể là vật lý hoặc kỹ thuật.

Der Abwehrschirm der Stadt wurde durch eine Kombination aus Mauern und Wachtürmen gebildet.

Màn chắn bảo vệ của thành phố được hình thành bởi sự kết hợp của các bức tường và tháp canh.

Có thể được áp dụng cho các hệ thống phòng thủ trong lịch sử hoặc hiện đại.

Cụm từ kết hợp

elektronischer Abwehrschirmmàn chắn bảo vệ điện tửLuftabwehrschirmmàn chắn phòng không

Từ đồng nghĩa

SchutzschildVerteidigungssystemAbwehrsystem

Từ trái nghĩa

AngriffssystemOffensivsystem

Cụm từ liên quan

elektronische Kriegsführungcụm từ
chiêu tác chiến điện tử

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo hoặc tài liệu về công nghệ hoặc quân sự.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'Schutzschild'

'Abwehrschirm' thường đề cập đến các hệ thống phòng thủ phức tạp hơn so với 'Schutzschild'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Abwehr' (phòng thủ) và 'Schirm' (màn, chắn), mô tả một hệ thống bảo vệ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc công nghệ để mô tả các hệ thống phòng thủ.

Phân tích từ

Abwehr
phòng thủ
root
+
Schirm
màn, chắn
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。