Abendkleid

/ˈaːbn̩tˌklaɪ̯t/
đầm dạ hội

Sie trug ein elegantes Abendkleid zur Hochzeit.

Cô ấy mặc một chiếc đầm dạ hội sang trọng tại lễ cưới.


trang trọng

Một loại váy dài, thường được mặc trong các sự kiện chính thức vào buổi tối như bữa tiệc, lễ cưới hoặc sự kiện đặc biệt.

Das Abendkleid war aus Seide und glitzerte im Licht.

Chiếc đầm dạ hội được làm từ lụa và lấp lánh dưới ánh sáng.

Für den Ball brauchte sie ein neues Abendkleid.

Để đến buổi vũ hội, cô cần một chiếc đầm dạ hội mới.

Thường được mặc bởi phụ nữ và có thiết kế trang trọng hơn so với các loại váy thường ngày.

Cụm từ kết hợp

ein elegantes Abendkleidmột chiếc đầm dạ hội sang trọngAbendkleid tragenmặc đầm dạ hội

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Abendkleidungcụm từ
quần áo dạ hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Abendkleid chỉ dùng để chỉ váy dài trang trọng, không dùng cho quần áo thường ngày.

Quy tắc vàng

Thiết kế và ngữ cảnh

Abendkleid thường có thiết kế trang trọng và được mặc trong các sự kiện đặc biệt vào buổi tối.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Abend' (buổi tối) và 'Kleid' (váy), mô tả một loại váy được mặc vào buổi tối trong các sự kiện chính thức.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và không dùng để chỉ các loại váy thường ngày.

Phân tích từ

Abend
buổi tối
root
+
Kleid
váy
root
Từ Điển Đức Việt