Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Zeitspanne

Zeitspanne

/ˈtsaɪtˌʃpanə/
khoảng thời gian

Die Zeitspanne zwischen den beiden Meetings war zu kurz.

Khoảng thời gian giữa hai cuộc họp quá ngắn.


trang trọng

Một khoảng thời gian nhất định hoặc một khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc thời điểm.

Die Zeitspanne von der Planung bis zur Umsetzung betrug drei Monate.

Khoảng thời gian từ việc lên kế hoạch đến việc thực hiện kéo dài ba tháng.

In dieser Zeitspanne haben wir viele Fortschritte gemacht.

Trong khoảng thời gian này, chúng tôi đã đạt được nhiều tiến bộ.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

eine bestimmte Zeitspannemột khoảng thời gian nhất địnhdie Zeitspanne zwischenkhoảng thời gian giữa

Từ đồng nghĩa

ZeitraumDauerIntervall

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và 'Spanne' (khoảng cách), nghĩa là 'khoảng thời gian'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật và khoa học.

Phân tích từ

Zeit
thời gian
root
+
Spanne
khoảng cách
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。