Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Intervall

Intervall

/ɪntɐˈval/
khoảng cách

Das Intervall zwischen den beiden Noten ist sehr groß.

Khoảng cách giữa hai nốt nhạc rất lớn.


chung

Khoảng cách giữa hai điểm, sự kiện hoặc thời điểm.

Sie hat ein Intervall von zwei Wochen zwischen den Terminen.

Cô ấy có khoảng cách hai tuần giữa các cuộc hẹn.

Thường dùng trong âm nhạc, toán học và thời gian.

chuyên ngành

Trong âm nhạc, khoảng cách giữa hai nốt nhạc.

Ein großes Intervall kann schwer zu singen sein.

Khoảng cách lớn có thể khó hát.

Trong âm nhạc, khoảng cách giữa hai nốt được đo bằng số bậc.

Cụm từ kết hợp

Intervalltrainingbài tập khoảng cáchIntervallfastenkiếm ăn theo khoảng cách

Từ đồng nghĩa

AbstandDistanzDifferenz

Từ trái nghĩa

KontinuitätDurchgängigkeit

Cụm từ liên quan

Intervallfastencụm từ
kiếm ăn theo khoảng cách

Mẹo hay

Sử dụng trong âm nhạc

Trong âm nhạc, 'Intervall' thường dùng để chỉ khoảng cách giữa hai nốt nhạc.

Nguồn gốc từ

Từ Latinh 'intervallum' (khoảng cách giữa hai vật).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Intervall' thường được dùng trong âm nhạc, toán học và thời gian.

Phân tích từ

inter-
giữa
prefix
+
-vall
vành đai, khoảng cách
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。