Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Ziel

Ziel

/t͡siːl/

「Ziel」在Vietnamese中是什麼意思?

mục tiêu

Mein Ziel ist es, fließend Deutsch zu sprechen.

Mục tiêu của tôi là nói tiếng Đức lưu loát.


如何正确使用「Ziel」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Một mục tiêu hoặc điều gì đó mà người ta cố gắng đạt được.

Sie hat sich ein neues Ziel gesetzt: einen Marathon zu laufen.

Cô ấy đã đặt cho mình một mục tiêu mới: chạy marathon.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

Thể thao

Trong thể thao, vị trí mà cầu thủ hoặc đội bóng cố gắng ghi bàn.

Der Stürmer schoss das Tor direkt aufs Ziel.

Tiền đạo đã sút bóng trực tiếp vào mục tiêu.

Trong bóng đá, từ này thường chỉ đến khung thành.

Cụm từ kết hợp

ein Ziel setzenđặt một mục tiêudas Ziel erreichenđạt được mục tiêuZielgruppeđối tượng mục tiêu

Từ đồng nghĩa

AbsichtVorhabenPlan

Từ trái nghĩa

HindernisScheitern

Cụm từ liên quan

Ziel erreichencụm từ
đạt được mục tiêu
Zielgruppecụm từ
đối tượng mục tiêu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Từ 'Ziel' thường được sử dụng để nói về mục tiêu cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Đặt mục tiêu rõ ràng

Khi sử dụng 'Ziel', hãy đảm bảo rằng mục tiêu của bạn được định nghĩa rõ ràng và có thể đo lường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Đức trung cổ 'ziel' có nghĩa là 'mục tiêu' hoặc 'điểm đến'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp để chỉ một mục tiêu hoặc điều gì đó mà người ta cố gắng đạt được.

Phân tích từ

Ziel
mục tiêu
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。