Zärtlichkeiten austauschen

/ˈt͡sɛːɐ̯tlɪçkaɪ̯tn̩ ˈaʊ̯staʊ̯ʃən/
trò chuyện tình cảm

Sie tauschten Zärtlichkeiten aus, während sie am Strand spazierten.

Họ trao đổi những lời tình cảm khi đi dạo trên bãi biển.


thông thường

Trao đổi những lời tình cảm, biểu hiện tình cảm bằng cách chạm vào nhau, ôm ấp hoặc nói những lời ngọt ngào.

Nach dem Streit tauschten sie Zärtlichkeiten aus, um sich wieder zu versöhnen.

Sau khi cãi vã, họ trao đổi những lời tình cảm để hòa giải.

Thường được sử dụng để mô tả những hành động tình cảm giữa các cặp đôi hoặc những người thân thiết.

Cụm từ kết hợp

Zärtlichkeiten austauschentrao đổi những lời tình cảm

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động tình cảm giữa các cặp đôi hoặc những người thân thiết.

Nguồn gốc từ

Từ 'Zärtlichkeiten' có nguồn gốc từ 'zärtlich' (tình cảm) và 'austauschen' (trao đổi).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm, đặc biệt là giữa các cặp đôi.

Phân tích từ

Zärtlichkeiten
những lời tình cảm
root
+
austauschen
trao đổi
root
Từ Điển Đức Việt