Zärtlichkeiten austauschen
trò chuyện tình cảmSie tauschten Zärtlichkeiten aus, während sie am Strand spazierten.
Họ trao đổi những lời tình cảm khi đi dạo trên bãi biển.
thông thường
Trao đổi những lời tình cảm, biểu hiện tình cảm bằng cách chạm vào nhau, ôm ấp hoặc nói những lời ngọt ngào.
Nach dem Streit tauschten sie Zärtlichkeiten aus, um sich wieder zu versöhnen.
Sau khi cãi vã, họ trao đổi những lời tình cảm để hòa giải.
Thường được sử dụng để mô tả những hành động tình cảm giữa các cặp đôi hoặc những người thân thiết.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động tình cảm giữa các cặp đôi hoặc những người thân thiết.
Nguồn gốc từ
Từ 'Zärtlichkeiten' có nguồn gốc từ 'zärtlich' (tình cảm) và 'austauschen' (trao đổi).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm, đặc biệt là giữa các cặp đôi.
Phân tích từ
Zärtlichkeiten
những lời tình cảm
rootaustauschen
trao đổi
rootTừ Điển Đức Việt