Looking up...
Die Wirtschaftskrise hat viele Unternehmen schwer getroffen.
Khủng hoảng kinh tế đã gây ảnh hưởng nặng nề đến nhiều doanh nghiệp.
Một tình trạng suy thoái nghiêm trọng trong nền kinh tế, thường dẫn đến tăng thất nghiệp, giảm sản xuất và bất ổn xã hội.
Die Regierung versucht, die Auswirkungen der Wirtschaftskrise abzumildern.
Chính phủ đang cố gắng giảm bớt tác động của khủng hoảng kinh tế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và chính trị.
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu chính trị hoặc phân tích kinh tế.
'Wirtschaftskrise' nghiêm trọng hơn 'Wirtschaftsflaute' (suy thoái kinh tế).
Từ ghép từ 'Wirtschaft' (kinh tế) và 'Krise' (khủng hoảng).
Thường được sử dụng để mô tả các tình trạng suy thoái kinh tế nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến toàn cầu hoặc một khu vực cụ thể.