Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Tarifkampf

Tarifkampf

/taˈʁiːfˌkampf/
cuộc đấu tranh về mức lương

Die Gewerkschaften führen einen Tarifkampf für höhere Löhne.

Các công đoàn đang đấu tranh để đòi tăng lương.


trang trọng

Cuộc đấu tranh giữa các bên trong quá trình đàm phán hợp đồng lao động về mức lương, giờ làm việc, hoặc các điều kiện khác.

Der Tarifkampf zwischen Arbeitgebern und Gewerkschaften dauerte mehrere Monate.

Cuộc đấu tranh về mức lương giữa chủ nhà và công đoàn kéo dài nhiều tháng.

Thường liên quan đến các cuộc đàm phán tập thể (Tarifverhandlungen) trong các ngành công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

Tarifkampf führenđấu tranh về mức lươngTarifkampf beendenkết thúc cuộc đấu tranh về mức lương

Từ đồng nghĩa

LohnkampfTarifverhandlungen

Từ trái nghĩa

Tarifabschluss

Cụm từ liên quan

Tarifvertragcụm từ
hợp đồng lao động tập thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho các cuộc đàm phán tập thể, không dùng cho các tranh chấp cá nhân.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên ngành

Thường xuất hiện trong các bài báo về lao động hoặc các cuộc đàm phán công đoàn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Tarif' (mức lương, điều khoản) và 'Kampf' (cuộc đấu tranh).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các cuộc đàm phán lao động tập thể ở Đức.

Phân tích từ

Tarif
mức lương, điều khoản
root
+
Kampf
cuộc đấu tranh
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。