Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Europawahl

Europawahl

/ˈɔɪ̯roːpaˌvaːl/
cuộc bầu cử Nghị viện châu Âu

Die Europawahl findet alle fünf Jahre statt.

Cuộc bầu cử Nghị viện châu Âu diễn ra mỗi năm năm một lần.


trang trọng

Cuộc bầu cử để chọn các đại biểu cho Nghị viện châu Âu, diễn ra mỗi năm năm một lần.

Bei der Europawahl 2024 werden die Abgeordneten des Europäischen Parlaments gewählt.

Trong cuộc bầu cử Nghị viện châu Âu năm 2024, các đại biểu Nghị viện châu Âu sẽ được bầu.

Europawahl là một sự kiện quan trọng trong chính trị châu Âu, ảnh hưởng đến các chính sách liên minh.

Cụm từ kết hợp

Europawahlkampfchiến dịch bầu cử Nghị viện châu ÂuEuropawahlbeteiligungtỷ lệ tham gia bầu cử Nghị viện châu Âu

Từ đồng nghĩa

EuropawahlkampfEuropawahlbeteiligung

Cụm từ liên quan

Europäische Unioncụm từ
Liên minh châu Âu
Europäisches Parlamentcụm từ
Nghị viện châu Âu

Mẹo hay

Từ vựng chính trị

Europawahl là một từ quan trọng trong chính trị châu Âu, học thêm từ vựng liên quan như 'Europäische Union' và 'Europäisches Parlament'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Europa' (châu Âu) và 'Wahl' (cuộc bầu cử).

Ghi chú sử dụng

Europawahl thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về chính trị châu Âu và các vấn đề liên minh.

Phân tích từ

Europa
châu Âu
root
+
Wahl
cuộc bầu cử
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。