Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Energiekrise

Energiekrise

/ˈʔɛnɐɡiːˌkʁiːzə/
crisis năng lượng

Die Energiekrise hat die Preise für Strom stark erhöht.

Crisis năng lượng đã làm tăng giá điện đáng kể.


Tài chính
chuyên ngành

Một tình trạng khủng hoảng về nguồn cung cấp năng lượng, thường dẫn đến tăng giá, thiếu hụt hoặc sự bất ổn trong hệ thống cung cấp điện hoặc nhiên liệu.

Die Energiekrise in Europa hat zu Stromausfällen geführt.

Crisis năng lượng ở châu Âu đã dẫn đến sự gián đoạn cung cấp điện.

Thường liên quan đến sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, xung đột địa chính trị hoặc sự cố kỹ thuật lớn.

Cụm từ kết hợp

Energiekrise lösengiải quyết khủng hoảng năng lượngEnergiekrise verschärfenlàm trầm trọng hóa khủng hoảng năng lượng

Từ đồng nghĩa

EnergieknappheitStromkriseVersorgungsengpass

Từ trái nghĩa

EnergieüberschussStabilität im Energiesektor

Cụm từ liên quan

Energiepolitikcụm từ
chính sách năng lượng
Energieeffizienzcụm từ
hiệu quả năng lượng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng hoặc các vấn đề kinh tế.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Energiekrise' và 'Energieknappheit'

'Energiekrise' nhấn mạnh vào tình trạng khủng hoảng toàn diện, trong khi 'Energieknappheit' chỉ sự thiếu hụt nguồn cung cấp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Energie' (năng lượng) và 'Krise' (khủng hoảng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc kỹ thuật để mô tả tình trạng nghiêm trọng về nguồn cung cấp năng lượng.

Phân tích từ

Energie
năng lượng
root
+
Krise
khủng hoảng
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。