Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Energiewende

Energiewende

/ˈɛnɛrɡiːˌvɛndə/
chuyển đổi năng lượng

Deutschland hat die Energiewende eingeleitet, um erneuerbare Energien zu fördern.

Đức đã khởi xướng chuyển đổi năng lượng nhằm thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo.


trang trọng

Chuyển đổi hệ thống năng lượng quốc gia từ nhiên liệu hóa thạch sang nguồn năng lượng tái tạo và bền vững.

Die Energiewende zielt darauf ab, den CO₂-Ausstoß zu reduzieren und die Abhängigkeit von fossilen Brennstoffen zu verringern.

Chuyển đổi năng lượng nhằm mục đích giảm lượng khí thải CO₂ và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực chính sách môi trường, kinh tế năng lượng và các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu tại Đức.

Cụm từ kết hợp

Energiewende vorantreibenthúc đẩy chuyển đổi năng lượngEnergiewende umsetzentriển khai chuyển đổi năng lượngEnergiewende scheiternthất bại trong chuyển đổi năng lượng

Từ đồng nghĩa

Energiewende-ProzessEnergiewende-Strategie

Từ trái nghĩa

EnergierückfallEnergiekonservierung

Cụm từ liên quan

erneuerbare Energiencụm từ
các nguồn năng lượng tái tạo
Klimaneutralitätword
trung hòa khí hậu
Atomausstiegword
từ bỏ năng lượng hạt nhân

Mẹo hay

Phân biệt 'Energiewende' và 'Energiepolitik'

'Energiewende' nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi toàn diện hệ thống năng lượng, trong khi 'Energiepolitik' (chính sách năng lượng) chỉ đề cập đến các quyết định chính trị liên quan đến năng lượng, không nhất thiết bao gồm chuyển đổi.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'Energiewende' trong ngữ cảnh toàn diện

Thuật ngữ này không chỉ đề cập đến việc thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng năng lượng tái tạo, mà còn bao gồm các khía cạnh như hiệu quả năng lượng, lưu trữ năng lượng, cơ sở hạ tầng lưới điện thông minh và chuyển đổi xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ ghép tiếng Đức: 'Energie' (năng lượng) + 'Wende' (sự chuyển đổi, bước ngoặt). Thuật ngữ này lần đầu tiên xuất hiện vào những năm 1980 trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường, nhưng trở nên phổ biến rộng rãi vào những năm 2000 khi Đức chính thức khởi động quá trình chuyển đổi năng lượng.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'Energiewende' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo chính trị và thảo luận học thuật. Không nên nhầm lẫn với 'Energiewechsel' (sự thay đổi năng lượng đơn thuần) hoặc 'Energietransformation' (biến đổi năng lượng).

Phân tích từ

Energie
năng lượng
root
+
Wende
sự chuyển đổi, bước ngoặt
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。