Desinteresse

/deːzɪnˈtɛːsə/
sự vô tư

Sie zeigte Desinteresse an dem Projekt.

Cô ấy tỏ ra vô tư với dự án đó.


trang trọng

Sự không quan tâm hoặc không quan tâm đến một vấn đề, hoạt động hoặc người nào đó.

Sein Desinteresse an Politik war offensichtlich.

Sự vô tư của anh ấy về chính trị rất rõ ràng.

Das Desinteresse der Schüler an Mathematik bereitet dem Lehrer Sorgen.

Sự vô tư của học sinh đối với toán học khiến giáo viên lo lắng.

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không quan tâm hoặc bỉ thường.

Cụm từ kết hợp

Desinteresse zeigentỏ ra vô tưDesinteresse an etwassự vô tư đối với cái gì

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nên hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự không quan tâm hoặc bỉ thường.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'Uninteresse'

'Desinteresse' thường mang nghĩa tiêu cực hơn 'Uninteresse', vì nó ám chỉ sự không quan tâm có chủ ý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'des-' (bỏ, không) và 'Interesse' (sự quan tâm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả thái độ tiêu cực hoặc sự không quan tâm của một người đối với một vấn đề hoặc hoạt động nào đó.

Phân tích từ

des-
bỏ, không
prefix
+
Interesse
sự quan tâm
root
Từ Điển Đức Việt