Dekarbonisierung
quá trình giảm thiểu carbonDie Dekarbonisierung der Industrie ist ein wichtiger Schritt gegen den Klimawandel.
Quy trình giảm thiểu carbon trong ngành công nghiệp là một bước quan trọng trong việc chống lại biến đổi khí hậu.
Quy trình giảm thiểu hoặc loại bỏ các hoạt động phát thải carbon dioxide (CO₂) và các khí nhà kính khác, chủ yếu thông qua việc chuyển đổi sang nguồn năng lượng tái tạo và cải tiến công nghệ.
Deutschland plant eine schnelle Dekarbonisierung des Energiesektors bis 2045.
Đức dự kiến sẽ thực hiện quá trình giảm thiểu carbon trong lĩnh vực năng lượng trước năm 2045.
Thường được áp dụng trong các chính sách môi trường và chiến lược kinh doanh bền vững.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách môi trường
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và báo cáo về biến đổi khí hậu.
Quy tắc vàng
Dekarbonisierung và bền vững
Dekarbonisierung là một phần quan trọng của các chiến lược bền vững, nhằm giảm thiểu tác động của con người đến môi trường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ') và 'Karbonisierung' (quá trình carbon hóa), ám chỉ quá trình loại bỏ carbon.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu, chính sách năng lượng và chiến lược kinh doanh bền vững.