Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Gleichgültigkeit

Gleichgültigkeit

/ˈɡlaɪçˌɡʏltɪçkaɪ̯t/
sự vô cảm

Seine Gleichgültigkeit gegenüber den Problemen der anderen war offensichtlich.

Sự vô cảm của anh ấy đối với những vấn đề của người khác rất rõ ràng.


trang trọngthông thường

Tình trạng không quan tâm, vô cảm hoặc không có cảm xúc đối với một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

Die Gleichgültigkeit der Regierung gegenüber der Umweltkrise ist besorgniserregend.

Sự vô cảm của chính phủ đối với khủng hoảng môi trường là đáng lo ngại.

Er zeigte eine beunruhigende Gleichgültigkeit gegenüber den Gefühlen seiner Freunde.

Anh ấy tỏ ra vô cảm đáng lo ngại đối với cảm xúc của bạn bè.

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lạnh lùng hoặc thiếu quan tâm.

Cụm từ kết hợp

Gleichgültigkeit zeigentỏ ra vô cảmGleichgültigkeit gegenübervô cảm đối với

Từ đồng nghĩa

UninteressiertheitDesinteresseKälteIndifferenz

Từ trái nghĩa

InteresseBegeisterungMitgefühlEngagement

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự lạnh lùng hoặc vô cảm.

Nguồn gốc từ

Từ 'Gleichgültigkeit' được hình thành từ 'gleichgültig' (vô cảm) + hậu tố '-keit' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu quan tâm của một người đối với một vấn đề nào đó.

Phân tích từ

gleich
giống nhau, bình đẳng
prefix
+
gültig
hợp lệ, có giá trị
root
+
keit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。