Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Bürgergeld

Bürgergeld

/ˈbʏʁɡɐˌɡɛlt/
tiền trợ cấp cho công dân

Das Bürgergeld soll Menschen in finanzieller Not unterstützen.

Tiền trợ cấp cho công dân được thiết kế để hỗ trợ những người gặp khó khăn về tài chính.


Luật
trang trọng

Hệ thống trợ cấp tiền bạc cho công dân Đức, thay thế cho hệ thống trợ cấp thất nghiệp cũ, nhằm hỗ trợ người dân gặp khó khăn tài chính.

Seit der Einführung des Bürgergelds haben mehr Menschen Anspruch auf finanzielle Unterstützung.

Từ khi hệ thống trợ cấp cho công dân được áp dụng, nhiều người hơn có thể hưởng trợ cấp tài chính.

Bürgergeld là một chính sách xã hội của Đức, được thực hiện từ năm 2023, nhằm cải thiện hệ thống hỗ trợ tài chính cho người dân.

Cụm từ kết hợp

Bürgergeld beantragenđăng ký nhận trợ cấp cho công dânBürgergeld erhaltennhận trợ cấp cho công dân

Từ đồng nghĩa

ArbeitslosengeldSozialhilfeGrundsicherung

Từ trái nghĩa

ArbeitslosigkeitSelbstversorgung

Cụm từ liên quan

Bürgergeld reformierencụm từ
cải cách hệ thống trợ cấp cho công dân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bürgergeld chỉ áp dụng cho hệ thống trợ cấp mới của Đức, không nên nhầm lẫn với các hình thức trợ cấp khác.

Quy tắc vàng

Chính sách xã hội

Bürgergeld là một phần của chính sách xã hội Đức, nhằm giảm bớt sự bất bình đẳng và hỗ trợ người dân gặp khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Bürger' (công dân) và 'Geld' (tiền), được sử dụng để mô tả hệ thống trợ cấp mới của Đức.

Ghi chú sử dụng

Bürgergeld là một thuật ngữ chính trị và xã hội quan trọng, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và kinh tế.

Phân tích từ

Bürger
công dân
root
+
Geld
tiền
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。