Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. beenden

beenden

/bəˈʔɛndn̩/
kết thúc

Ich möchte das Projekt beenden.

Tôi muốn kết thúc dự án này.


trang trọngthông thường

Kết thúc một hoạt động, quá trình hoặc mối quan hệ.

Er beendete das Gespräch abrupt.

Anh ấy kết thúc cuộc trò chuyện một cách đột ngột.

Sie beendete ihre Karriere als Schauspielerin.

Cô ấy kết thúc sự nghiệp diễn viên của mình.

Thường được sử dụng với các đối tượng như 'Projekt', 'Gespräch', 'Karriere'.

Cụm từ kết hợp

das Gespräch beendenkết thúc cuộc trò chuyệndie Beziehung beendenchấm dứt mối quan hệdie Arbeit beendenkết thúc công việc

Từ đồng nghĩa

abschließenabbrechenbeendigen

Từ trái nghĩa

beginnenstartenfortsetzen

Cụm từ liên quan

etwas zu Ende bringencụm từ
hoàn thành một việc gì đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng đối tượng

Từ 'beenden' thường được sử dụng với các đối tượng như 'Projekt', 'Gespräch', 'Karriere'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'be-' (hậu tố chỉ hoàn thành) và 'Ende' (kết thúc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

be-
hậu tố chỉ hoàn thành
prefix
+
-enden
kết thúc
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。