Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Booster

Booster

/ˈbuːstɐ/Từ vay mượn từ English Booster
thiết bị tăng cường

Der Booster erhöht die Leistung des Motors.

Bộ tăng cường tăng hiệu suất của động cơ.


Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để tăng cường hiệu suất, năng lượng hoặc hiệu quả của một hệ thống khác.

Ein Booster kann die Geschwindigkeit eines Computers verbessern.

Bộ tăng cường có thể cải thiện tốc độ của máy tính.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và y tế.

Y học
Y tế

Vắc-xin bổ sung hoặc liều tăng cường để tăng cường miễn dịch.

Die Booster-Impfung schützt vor neuen Virusvarianten.

Vắc-xin tăng cường bảo vệ chống lại các biến thể virus mới.

Trong bối cảnh y tế, thường được gọi là 'liều tăng cường'.

Kinh doanh

Kế hoạch hoặc chiến lược nhằm tăng cường hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo hoặc chiến dịch marketing.

Der Booster-Kampagne hat die Verkäufe deutlich gesteigert.

Chiến dịch tăng cường đã làm tăng doanh số bán hàng đáng kể.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

Booster-Impfungvắc-xin tăng cườngLeistungsboosterbộ tăng cường hiệu suấtMarketing-Boosterchiến dịch tăng cường marketing

Từ đồng nghĩa

VerstärkerAufrüstungsmaßnahmeErgänzungsimpfung

Từ trái nghĩa

DämpferLeistungsminderung

Cụm từ liên quan

einen Booster erhaltencụm từ
nhận liều tăng cường
Booster-Effektcụm từ
hiệu ứng tăng cường

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh y tế

Trong tiếng Đức, 'Booster' thường được dùng để chỉ liều tăng cường vắc-xin.

Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp với bối cảnh

Lựa chọn nghĩa của 'Booster' dựa trên lĩnh vực cụ thể (công nghệ, y tế, marketing).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'booster', có nghĩa là 'người hoặc vật tăng cường'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Booster' thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, y tế và marketing.

Phân tích từ

Boost
tăng cường
root
+
-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。