Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Bahnstreik

Bahnstreik

/ˈbaːnˌʃtʁaɪ̯k/
điều hành đình công

Der Bahnstreik hat den gesamten Verkehr lahmgelegt.

Điều hành đình công đã làm ngừng hoạt động toàn bộ giao thông.


trang trọng

Điều hành đình công là hành động của nhân viên trong ngành đường sắt từ chối làm việc để yêu cầu cải thiện điều kiện lao động hoặc quyền lợi.

Die Gewerkschaft hat einen Bahnstreik angekündigt, wenn die Löhne nicht erhöht werden.

Đoàn thể công nhân đã thông báo sẽ đình công nếu lương không được tăng.

Thường liên quan đến yêu cầu về lương, điều kiện làm việc hoặc quyền lợi của công nhân.

Cụm từ kết hợp

Bahnstreik ausrufentuyên bố đình công đường sắtBahnstreik beendenkết thúc đình công đường sắt

Từ đồng nghĩa

Streik im BahnverkehrEisenbahnstreik

Từ trái nghĩa

ArbeitsfortsetzungNormalbetrieb

Cụm từ liên quan

Bahnverkehrcụm từ
giao thông đường sắt
Streikrechtcụm từ
quyền đình công

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho đình công trong ngành đường sắt, không dùng cho các ngành khác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'Bahnstreik' khi nói về đình công của công nhân đường sắt, không dùng cho các ngành khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Bahn' (đường sắt) và 'Streik' (đình công).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lao động để mô tả hành động đình công của công nhân đường sắt.

Phân tích từ

Bahn
đường sắt
root
+
Streik
đình công
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。