Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

龙年大吉

lóng nián dà jí
phrase★Trung cấp— năm rồng đại cát
trang trọng

Câu chúc may mắn trong năm con rồng, tượng trưng cho sự thịnh vượng, thành công và bình an.

祝你龙年大吉,身体健康!

Chúc bạn năm rồng đại cát, sức khỏe dồi dào!

龙年大吉,事业蒸蒸日上!

Năm rồng đại cát, sự nghiệp thăng tiến!

💡

Thường được sử dụng trong dịp Tết Nguyên Đán hoặc các dịp quan trọng đầu năm.

Cụm từ kết hợp

龙年大吉năm rồng đại cát新年大吉năm mới đại cát龙年năm rồng

Từ đồng nghĩa

吉祥如意万事大吉一帆风顺

Từ trái nghĩa

凶年厄运连连

Cụm từ liên quan

龙飞凤舞ẩn dụ
thuận lợi, phát đạt như rồng bay phượng múa
龙腾虎跃ẩn dụ
thời kỳ phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng

💡Mẹo hay

Phân biệt '龙年大吉' và '新年大吉'

'龙年大吉' chỉ dùng trong năm có tuổi rồng (ví dụ: 2024, 2036). '新年大吉' có thể dùng mọi năm nhưng thường gắn liền với Tết Nguyên Đán. Không nên nhầm lẫn hai cụm này.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng '龙年大吉' trong năm con rồng (ví dụ: 2024) hoặc khi đề cập đến tuổi rồng. Tránh dùng bừa bãi trong các năm khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán: '龙年' (năm con rồng) kết hợp với '大吉' (đại cát, rất tốt lành). '龙' tượng trưng cho sức mạnh, quyền lực và may mắn trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là ở Trung Quốc và Việt Nam. '大吉' là lời chúc phổ biến trong dịp đầu năm mới.

📝Ghi chú sử dụng

Câu chúc này thường xuất hiện trong các bức thư pháp, thiệp chúc Tết, hoặc lời chúc bằng miệng vào dịp Tết Nguyên Đán. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến năm mới hoặc con giáp.

Phân tích từ

龙年
năm con rồng
compound
+
龙
rồng (biểu tượng sức mạnh, may mắn)
root
+
年
năm
root
+
大吉
đại cát (rất tốt lành)
compound
+
大
lớn, rất
prefix
+
吉
cát, tốt lành
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.