Looking up...
cửa vào phòng học
老师站在课室门口等学生。
Cô giáo đứng ở cửa lớp chờ học sinh.
Thường dùng trong môi trường học đường (trường tiểu học, trung học, đại học).
'课室' thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính quy (trường học), trong khi '教室' có thể dùng rộng rãi hơn (kể cả lớp học ngoài trường).
Cụm từ '课室门口' chỉ nên dùng khi đề cập đến cửa phòng học trong trường học, không dùng cho cửa phòng làm việc hay cửa phòng chức năng khác.
Từ ghép Hán-Việt: '课室' (phòng học) + '门口' (cửa vào). '课室' là từ Hán-Việt phổ biến trong tiếng Việt (còn gọi là 'lớp học' trong ngôn ngữ hiện đại). '门口' là từ Hán-Việt chỉ 'cửa vào'.
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục (trường học, trung tâm ngoại ngữ). Không dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành khác (ví dụ: văn phòng, bệnh viện).