ròu
nounCơ bản thịtHán Việt (Âm Hán-Việt)nhục
trang trọng

Thịt động vật, thường dùng để chỉ thịt ăn được

猪肉很便宜

Thịt heo rất rẻ

Cụm từ kết hợp

牛肉thịt bò猪肉thịt heo鸡肉thịt gà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

白肉cụm từ
thịt trắng (như thịt gà, thịt heo)
红肉cụm từ
thịt đỏ (như thịt bò, thịt cừu)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Trung, '肉' thường dùng để chỉ thịt động vật, không dùng cho thịt cá (cá được gọi là '鱼肉').

Quy tắc vàng

Phát âm

Phát âm '肉' là 'ròu' (ròu), không phải 'ròu' (ròu) với âm 'o' dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'nhục' (肉) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc 'ròu' (肉), chỉ thịt động vật

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '肉' thường dùng để chỉ thịt động vật, khác với '肉类' (thịt loại) hoặc '肉食' (thức ăn có thịt).

Phân tích từ

thịt
root
Từ Điển Trung Việt