肉
thịt我喜欢吃牛肉
Tôi thích ăn thịt bò
trang trọng
Thịt động vật, thường dùng để chỉ thịt ăn được
猪肉很便宜
Thịt heo rất rẻ
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Trung, '肉' thường dùng để chỉ thịt động vật, không dùng cho thịt cá (cá được gọi là '鱼肉').
Quy tắc vàng
Phát âm
Phát âm '肉' là 'ròu' (ròu), không phải 'ròu' (ròu) với âm 'o' dài.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'nhục' (肉) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc 'ròu' (肉), chỉ thịt động vật
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '肉' thường dùng để chỉ thịt động vật, khác với '肉类' (thịt loại) hoặc '肉食' (thức ăn có thịt).
Phân tích từ
肉
thịt
rootTừ Điển Trung Việt