蔬菜
rau củ我喜欢吃蔬菜
Tôi thích ăn rau củ
chung
Thực vật được trồng để ăn lá, thân, rễ hoặc hoa
蔬菜富含维生素和矿物质
Rau củ giàu vitamin và khoáng chất
Thường dùng để chỉ các loại thực vật không phải quả hoặc hạt
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'thảo mộc' (草木), trong đó 'thảo' (草) nghĩa là cỏ, 'mộc' (木) nghĩa là cây
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'thảo mộc' ít dùng, thay vào đó là 'rau củ' hoặc 'rau quả'
Phân tích từ
蔬
cỏ
root菜
rau
rootTừ Điển Trung Việt