蔬菜
shūcàinoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thảo mộc
chung
Thực vật được trồng để ăn lá, thân, rễ hoặc hoa
蔬菜富含维生素和矿物质
Rau củ giàu vitamin và khoáng chất
💡
Thường dùng để chỉ các loại thực vật không phải quả hoặc hạt
Cụm từ kết hợp
蔬菜沙拉sandwich rau蔬菜园vườn rau蔬菜摊quầy bán rau
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'thảo mộc' (草木), trong đó 'thảo' (草) nghĩa là cỏ, 'mộc' (木) nghĩa là cây
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'thảo mộc' ít dùng, thay vào đó là 'rau củ' hoặc 'rau quả'
Phân tích từ
蔬
cỏ
root菜
rau
rootTừ Điển Trung Việt