网课

wǎng kè
nounTrung cấp học trực tuyếnHán Việt (Âm Hán-Việt)mạng khóa
trang trọng

Lớp học được tổ chức và thực hiện trên internet, thường sử dụng các nền tảng trực tuyến để giảng dạy và học tập

由于疫情,学校决定将所有课程改为网课

Do dịch bệnh, trường quyết định chuyển tất cả các khóa học sang học trực tuyến

💡

Thường được sử dụng trong giáo dục đại học và đào tạo chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

上网课học trực tuyến网课平台nền tảng học trực tuyến网课教师giảng viên trực tuyến

Cụm từ liên quan

直播课cụm từ
bài giảng trực tiếp
录播课cụm từ
bài giảng ghi lại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

网课 thường chỉ dùng cho các khóa học được tổ chức hoàn toàn trực tuyến, không phải cho các khóa học có phần trực tiếp và phần trực tuyến

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

网课 phát âm là 'wǎng kè', không phải 'wǎng kè' với âm thanh thứ hai là âm thứ ba

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '网' (mạng) và '课' (bài học), bắt nguồn từ sự phát triển của giáo dục trực tuyến trong thời đại công nghệ số

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các khóa học được giảng dạy và học tập thông qua internet, đặc biệt phổ biến trong thời kỳ đại dịch COVID-19

Phân tích từ

mạng
root
+
bài học
root
Từ Điển Trung Việt