Looking up...
Kết thúc, chấm dứt một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình.
电影结束后,观众们纷纷离开影院。
Sau khi phim kết thúc, khán giả đã rời rạp một cách vội vã.
他决定结束这段关系。
Anh ấy quyết định kết thúc mối quan hệ này.
Thường dùng để chỉ kết thúc một hoạt động có thời gian xác định.
Trong tiếng Trung, '结束' thường dùng với các hoạt động có thời gian xác định, trong khi '终止' có thể mang ý nghĩa chấm dứt đột ngột.
'结束' thường dùng để chỉ kết thúc một hoạt động theo kế hoạch, trong khi 'chấm dứt' có thể mang ý nghĩa chấm dứt đột ngột hoặc không theo kế hoạch.
Từ Hán Việt 'cứu thúc' có nghĩa là 'kết thúc', bắt nguồn từ tiếng Trung '结束' (jiéshù).
Trong tiếng Trung, '结束' có thể dùng với các đối tượng như cuộc họp, mối quan hệ, hoặc một quá trình. Trong tiếng Việt, từ 'kết thúc' được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống.