繁花

fán huā
nounTrung cấp hoa rộHán Việt (Âm Hán-Việt)phồn hoa
văn chương

hoa rộ, hoa nở rộ

公园里繁花似锦,景色美丽。

Công viên hoa rộ như tranh, cảnh sắc đẹp.

💡

Thường dùng để mô tả cảnh hoa nở rộ, tạo nên cảnh đẹp.

Cụm từ kết hợp

繁花似锦hoa rộ như tranh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

花团锦簇cụm từ
hoa rộ như tranh

💡Mẹo hay

Dùng trong văn học

Thường dùng để miêu tả cảnh đẹp tự nhiên, đặc biệt là hoa nở rộ.

Quy tắc vàng

Kết hợp với '似锦'

Khi kết hợp với '似锦', nghĩa là hoa rộ như tranh.

📖Nguồn gốc từ

Từ '繁' (phồn) nghĩa là nhiều, rộ, '花' (hoa) nghĩa là hoa. Cả hai kết hợp để mô tả cảnh hoa nở rộ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc miêu tả cảnh đẹp tự nhiên.

Phân tích từ

phồn, nhiều, rộ
root
+
hoa
root
Từ Điển Trung Việt