枯萎

kū wěi
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)khô uế
trang trọng

Trạng thái của cây cối hoặc hoa khi mất nước, mất sinh lực và trở nên khô héo

长期干旱导致农作物大面积枯萎

Hạn hán kéo dài khiến cây trồng khô uế trên diện rộng

她的花因为没有浇水而枯萎了

Cây hoa của cô ấy khô uế vì không được tưới nước

💡

Thường dùng để mô tả sự suy giảm sinh lực của thực vật

Cụm từ kết hợp

枯萎的叶子lá khô uế枯萎的花朵bông hoa khô uế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '枯' (khô) và '萎' (héo) kết hợp để mô tả sự khô héo của thực vật

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thực vật nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự suy giảm sinh lực của con người hoặc sự suy tàn của một điều gì đó

Phân tích từ

khô
root
+
héo
root
Từ Điển Trung Việt