破防

pò fáng
verbTrung cấp bị xúc động mạnh đến mức mất kiểm soátHán Việt (Âm Hán-Việt)phá phòng
Nghĩa thực sự
Bị xúc động mạnh đến mức mất kiểm soát cảm xúc.
Nghĩa đen
Bị phá hủy phòng ngừa.
Phân tích nghĩa đen
bị phá hủy+phòng ngừa
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bị phá hủy phòng ngừa của mình, không còn kiểm soát được cảm xúc.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một trò chơi điện tử, khi một nhân vật bị đánh bại hoặc khi thấy một cảnh cảm động, người chơi có thể nói '我破防了' (tôi bị xúc động đến mức mất kiểm soát).
Lưu ý văn hóa
Từ này bắt nguồn từ cộng đồng chơi game và mạng xã hội Trung Quốc, ban đầu được sử dụng để mô tả một người chơi bị xúc động đến mức mất kiểm soát trong trò chơi. Nó đã trở thành một phần của văn hóa internet Trung Quốc và được sử dụng rộng rãi trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
thông thường

Bị xúc động mạnh đến mức mất kiểm soát cảm xúc, thường do cảm giác mạnh mẽ như buồn, vui, hoặc tức giận.

这部电影的结局太感人了,我直接破防了。

Kết thúc của bộ phim này quá cảm động, tôi ngay lập tức bị xúc động đến mức mất kiểm soát.

💡

Thường được sử dụng trong các trò chơi điện tử hoặc trên mạng xã hội để mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

瞬间破防ngay lập tức bị xúc động đến mức mất kiểm soát被破防bị xúc động đến mức mất kiểm soát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

社死từ mới
bị xấu hổ đến mức muốn chết
躺平từ mới
từ bỏ mọi nỗ lực

💡Mẹo hay

Sử dụng trong trò chơi

Trong trò chơi, '破防' thường được sử dụng để mô tả một nhân vật bị xúc động đến mức mất kiểm soát, ví dụ như khi bị đánh bại hoặc khi thấy một cảnh cảm động.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Từ này là slang và chỉ được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc trên mạng xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ cộng đồng chơi game và mạng xã hội Trung Quốc, ban đầu được sử dụng để mô tả một người chơi bị xúc động đến mức mất kiểm soát trong trò chơi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trò chơi điện tử hoặc trên mạng xã hội để mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ. Có thể được sử dụng trong cả những tình huống tích cực (vui) hoặc tiêu cực (buồn, tức giận).

Phân tích từ

bị phá hủy, mất kiểm soát
root
+
cản trở, phòng ngừa
root
Từ Điển Trung Việt