的确

quèdìÂm Hán-Việtkhắc đích
thật sự, thực sự

这件事的确很重要。

Việc này thật sự rất quan trọng.


trang trọngthông thường

Dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc sự thực của một điều gì đó.

他的确完成了任务。

Anh ấy thật sự đã hoàn thành nhiệm vụ.

这药的确有效。

Thuốc này thật sự có hiệu quả.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự chính xác hoặc xác thực.

Cụm từ kết hợp

的确如此thật sự như vậy的确如此thật sự như vậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói và văn viết

Từ này có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh sự chính xác hoặc xác thực của một thông tin.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc xác thực của một thông tin hoặc sự việc.

Từ Điển Trung Việt